Thống kê chi tiết về chỉ số CP tối đa trong Pokemon Go

Thống kê chi tiết về chỉ số CP tối đa trong Pokemon Go

CP (Combat Power) hay lực chiến là một trong những chỉ số quan trọng nhất để xác định sức mạnh của các Pokemon trong game mobile Pokemon Go. Trong Pokemon Go, mỗi một Pokemon bạn bắt được đều có chỉ số CP khác nhau, do đó chúng ta rất khó để xác định đâu là Pokemon nên giữ lại, đâu là Pokemon nên Transfer.

Trong bài viết này, GameLandVN Mobile sẽ giới thiệu đến các bạn bảng thống kê chi tiết về chỉ số CP tối đa của Pokemon trong Pokemon Go. Với bảng thống kê này, các bạn sẽ có số liệu để tham khảo khi quyết định nuôi và tiến hóa một Pokemon nào đó trong Pokemon Go.

ID Name Max CP
1 Bulbasaur 1071,54
2 Ivysaur 1632,19
3 Venusaur 2580,49
4 Charmander 955,24
5 Charmeleon 1557,48
6 Charizard 2602,20
7 Squirtle 1008,69
8 Wartortle 1582,79
9 Blastoise 2542,01
10 Caterpie 443,52
11 Metapod 477,92
12 Butterfree 1454,94
13 Weedle 449,09
14 Kakuna 485,35
15 Beedrill 1439,96
16 Pidgey 679,93
17 Pidgeotto 1223,98
18 Pidgeot 2091,39
19 Rattata 581,65
20 Raticate 1444,13
21 Spearow 686,87
22 Fearow 1746,35
23 Ekans 824,14
24 Arbok 1767,13
25 Pikachu 887,69
26 Raichu 2028,30
27 Sandshrew 798,76
28 Sandslash 1810,22
29 Nidoran♀ 876,01
30 Nidorina 1404,61
31 Nidoqueen 2485,03
32 Nidoran♂ 843,14
33 Nidorino 1372,50
34 Nidoking 2475,14
35 Clefairy 1200,96
36 Clefable 2397,71
37 Vulpix 831,41
38 Ninetales 2188,28
39 Jigglypuff 917,64
40 Wigglytuff 2177,20
41 Zubat 642,51
42 Golbat 1921,35
43 Oddish 1148,28
44 Gloom 1689,46
45 Vileplume 2492,66
46 Paras 916,60
47 Parasect 1747,07
48 Venonat 1029,39
49 Venomoth 1890,32
50 Diglett 456,76
51 Dugtrio 1168,55
52 Meowth 756,32
53 Persian 1631,84
54 Psyduck 1109,56
55 Golduck 2386,52
56 Mankey 878,67
57 Primeape 1864,52
58 Growlithe 1335,03
59 Arcanine 2983,90
60 Poliwag 795,96
61 Poliwhirl 1340,43
62 Poliwrath 2505,33
63 Abra 600,44
64 Kadabra 1131,96
65 Alakazam 1813,82
66 Machop 1089,59
67 Machoke 1760,71
68 Machamp 2594,17
69 Bellsprout 1117,43
70 Weepinbell 1723,76
71 Victreebel 2530,52
72 Tentacool 905,15
73 Tentacruel 2220,32
74 Geodude 849,49
75 Graveler 1433,63
76 Golem 2303,17
77 Ponyta 1516,11
78 Rapidash 2199,34
79 Slowpoke 1218,90
80 Slowbro 2597,19
81 Magnemite 890,68
82 Magneton 1879,95
83 Farfetch’d 1263,89
84 Doduo 855,41
85 Dodrio 1836,37
86 Seel 1107,03
87 Dewgong 2145,77
88 Grimer 1284,02
89 Muk 2602,90
90 Shellder 822,91
91 Cloyster 2052,85
92 Gastly 804,41
93 Haunter 1380,21
94 Gengar 2078,23
95 Onix 857,20
96 Drowzee 1075,14
97 Hypno 2184,16
98 Krabby 792,21
99 Kingler 1823,15
100 Voltorb 839,73
101 Electrode 1646,14
102 Exeggcute 1099,81
103 Exeggutor 2955,18
104 Cubone 1006,61
105 Marowak 1656,96
106 Hitmonlee 1492,94
107 Hitmonchan 1516,51
108 Lickitung 1626,82
109 Koffing 1151,79
110 Weezing 2250,15
111 Rhyhorn 1182,08
112 Rhydon 2243,22
113 Chansey 675,12
114 Tangela 1739,72
115 Kangaskhan 2043,40
116 Horsea 794,67
117 Seadra 1713,22
118 Goldeen 965,14
119 Seaking 2043,92
120 Staryu 937,89
121 Starmie 2182,14
122 Mr, Mime 1494,42
123 Scyther 2073,96
124 Jynx 1716,73
125 Electabuzz 2119,17
126 Magmar 2265,30
127 Pinsir 2121,87
128 Tauros 1844,76
129 Magikarp 262,70
130 Gyarados 2688,89
131 Lapras 2980,73
132 Ditto 919,62
133 Eevee 1077,20
134 Vaporeon 2816,25
135 Jolteon 2140,27
136 Flareon 2643,43
137 Porygon 1691,56
138 Omanyte 1119,77
139 Omastar 2233,65
140 Kabuto 1104,72
141 Kabutops 2130,01
142 Aerodactyl 2165,49
143 Snorlax 3112,85
144 Articuno 2978,16
145 Zapdos 3114,38
146 Moltres 3240,47
147 Dratini 983,47
148 Dragonair 1747,73
149 Dragonite 3500,06
150 Mewtwo 4144,75
151 Mew 3299,17
Tin liên quan:  Pokemon Go: Tổng quan về Pokemon Fearow

GAMELANDVN.COM

TIN TỨC MỚI CẬP NHẬT: